もうVました
Nghĩa: đã làm V rồi
Ví dụ 1
もう昼ご飯を食べました。
Tôi đã ăn trưa rồi.
Ví dụ 2
もう宿題をしました。
Tôi đã làm bài tập rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N5
đã làm V rồi
もうVました trong kho ngữ pháp JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đã làm V rồi.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 07 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: đã làm V rồi
Ví dụ 1
もう昼ご飯を食べました。
Tôi đã ăn trưa rồi.
Ví dụ 2
もう宿題をしました。
Tôi đã làm bài tập rồi.
Mẫu liên quan: まだです; Vました
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.