そうです/そうじゃありません
Nghĩa: đúng vậy / không phải vậy
Ví dụ 1
はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
Ví dụ 2
いいえ、そうじゃありません。
Không, không phải vậy.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N5
đúng vậy / không phải vậy
そうです/そうじゃありません trong kho ngữ pháp JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đúng vậy / không phải vậy.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 2 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: đúng vậy / không phải vậy
Ví dụ 1
はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
Ví dụ 2
いいえ、そうじゃありません。
Không, không phải vậy.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.