N + があります(sở hữu・lịch hẹn・thời gian)
Nghĩa: có N; có thời gian, kế hoạch, cuộc hẹn hoặc việc cần làm
Ví dụ 1
明日時間があります。
Ngày mai tôi có thời gian.
Ví dụ 2
約束があります。
Tôi có hẹn.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N5
có N; có thời gian, kế hoạch, cuộc hẹn hoặc việc cần làm
N + があります(sở hữu・lịch hẹn・thời gian) trong kho ngữ pháp JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là có N; có thời gian, kế hoạch, cuộc hẹn hoặc việc cần làm.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 9 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N5 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Nghĩa: có N; có thời gian, kế hoạch, cuộc hẹn hoặc việc cần làm
Ví dụ 1
明日時間があります。
Ngày mai tôi có thời gian.
Ví dụ 2
約束があります。
Tôi có hẹn.
Ở cấp N5, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.