初めて日本へ来ました。
Tôi lần đầu đến Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
lần đầu tiên
初めて trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là lần đầu tiên.
Cách đọc là はじめて.
Từ này đang được phân loại là Phó từ/Cụm. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はじめて
Hán Việt: SƠ
Loại từ: Phó từ/Cụm
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 12
初めて日本へ来ました。
Tôi lần đầu đến Nhật.
昨日、初めて刺身を食べました。
Hôm qua tôi lần đầu ăn sashimi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.