今日は残業しなければなりません。
Hôm nay tôi phải làm thêm giờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
làm thêm, làm quá giờ
残業する trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là làm thêm, làm quá giờ.
Cách đọc là ざんぎょうする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざんぎょうする
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 17
今日は残業しなければなりません。
Hôm nay tôi phải làm thêm giờ.
昨日、二時間残業しました。
Hôm qua tôi đã làm thêm hai tiếng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.