日本語の歌を歌います。
Tôi hát bài hát tiếng Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
hát
歌う trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là hát.
Cách đọc là うたう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うたう
Hán Việt: CA
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 18
日本語の歌を歌います。
Tôi hát bài hát tiếng Nhật.
カラオケで歌うことが好きです。
Tôi thích hát ở karaoke.
Từ gần nghĩa: 歌唱する
Liên quan: 歌手, 歌声
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.