果物(くだもの)を買(か)います。
Tôi mua hoa quả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
hoa quả, trái cây
果物 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là hoa quả, trái cây.
Cách đọc là くだもの.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N5 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: くだもの
Hán Việt: QUẢ VẬT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 6
Ở cấp N5, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
果物(くだもの)を買(か)います。
Tôi mua hoa quả.
朝(あさ)、果物(くだもの)を食(た)べます。
Buổi sáng tôi ăn hoa quả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.