便利
べんり
Nghĩa: tiện lợi
Loại: Tính từ Na
Ví dụ 1
駅の近くは便利です。
Gần nhà ga tiện lợi.
Ví dụ 2
この辞書は便利です。
Cuốn từ điển này tiện lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
べんり
Nghĩa: tiện lợi
Loại: Tính từ Na
Ví dụ 1
駅の近くは便利です。
Gần nhà ga tiện lợi.
Ví dụ 2
この辞書は便利です。
Cuốn từ điển này tiện lợi.
ふべん
Nghĩa: bất tiện
Loại: Tính từ Na
Ví dụ 1
この町は交通が不便です。
Thị trấn này giao thông bất tiện.
Ví dụ 2
駅から遠いので、少し不便だと思います。
Vì xa nhà ga nên tôi nghĩ hơi bất tiện.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.