巡回経路を巡回する
じゅんかいけいろをじゅんかいする
tuần tra theo tuyến
Đang hội tụ linh khí…
Bảo vệ & an ninh
Trang này tập trung vào 56 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Thao tác / hành động trong ngành Bảo vệ & an ninh, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
56 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
じゅんかいけいろをじゅんかいする
tuần tra theo tuyến
こうたいしゃにひきつぐ
bàn giao cho người thay ca
じゅんかいタグをよみとる
đọc tag tuần tra
じゅんかいじこくをきろくする
ghi thời gian tuần tra
しかくをかくにんする
kiểm tra điểm mù
ひなんけいろをじゅんかいする
tuần tra tuyến thoát nạn
じゅんかいたんまつをじゅうでんする
sạc thiết bị tuần tra
いじょうをはっけんする
phát hiện bất thường
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.