Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Bảo vệ & an ninh

Từ vựng tiếng Nhật ngành Bảo vệ & an ninh: nhóm Thao tác / hành động

Trang này tập trung vào 56 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Thao tác / hành động trong ngành Bảo vệ & an ninh, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

56thuật ngữ
4chủ đề trong ngành

Nhóm Thao tác / hành động · Bảo vệ & an ninh

56 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2

巡回経路を巡回する

じゅんかいけいろをじゅんかいする

tuần tra theo tuyến

交代者に引き継ぐ

こうたいしゃにひきつぐ

bàn giao cho người thay ca

巡回時刻を記録する

じゅんかいじこくをきろくする

ghi thời gian tuần tra

避難経路を巡回する

ひなんけいろをじゅんかいする

tuần tra tuyến thoát nạn

巡回端末を充電する

じゅんかいたんまつをじゅうでんする

sạc thiết bị tuần tra

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...