切削
せっさく
cắt gọt
Đang hội tụ linh khí…
CNC & gia công cơ khí
Trang này tập trung vào 59 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành CNC & gia công cơ khí, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
59 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
せっさく
cắt gọt
ヘリカルかこう
gia công xoắn ốc/helical
ごじくかこう
gia công 5 trục
せんさく
tiện
どうじごじくかこう
gia công đồng thời 5 trục
フライスかこう
phay
トロコイドかこう
gia công trochoidal
わりだしごじくかこう
gia công 3+2/định vị 5 trục
あなあけ
khoan lỗ
せんかいじく
trục xoay/tilt
タップかこう
ta rô ren
けいしゃじく
trục nghiêng
めんとり
vát mép
gia công vào dao theo dốc
エーじく
trục quay A
みぞかこう
gia công rãnh
プランジかこう
gia công plunge theo phương trục
ビーじく
trục quay B
ねじきり
tiện/cắt ren
シーじく
trục quay C
こうぐこうかん
thay dao
かいてんちゅうしん
tâm quay
リーマかこう
gia công doa bằng reamer
ならいかこう
gia công sao chép biên dạng
こうぐしせい
tư thế dao
あらかこう
gia công thô
こうぐほうこう
hướng dao
しあげかこう
gia công tinh
こうおくりかこう
gia công chạy dao cao
こうぐせんたんてん
điểm đầu dao
せんかいちゅうしん
tâm xoay
こうそくせっさく
cắt gọt tốc độ cao
めんけずり
phay/cắt mặt
とくいてん
điểm kỳ dị trong chuyển động 5 trục
かいてんじくほせい
bù trục quay
ざぐり
khoét bậc/counterbore
ふかあなかこう
gia công lỗ sâu
ざんざいかこう
gia công vật liệu còn lại
ガンドリルかこう
gia công lỗ sâu bằng gun drill
ねじフライスかこう
phay ren
phay thuận
しょうめんフライスかこう
phay mặt đầu
phay nghịch
そくめんかこう
gia công mặt bên
とうこうせんかこう
gia công theo đường đồng mức
りんかくかこう
gia công biên dạng
ポケットかこう
gia công hốc (pocket)
そうさせんかこう
gia công theo đường quét
のこりかこう
gia công phần vật liệu còn lại
つっきり
cắt đứt trên máy tiện
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.