Đang hội tụ linh khí…

Dược & nhà thuốc

Từ vựng tiếng Nhật ngành Dược & nhà thuốc: nhóm Vật liệu

Trang này tập trung vào 179 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành Dược & nhà thuốc, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

179thuật ngữ
8chủ đề trong ngành

Nhóm Vật liệu · Dược & nhà thuốc

179 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/4

一般用医薬品

いっぱんよういやくひん

thuốc không kê đơn

Danh từVật liệu

適正使用

てきせいしよう

sử dụng hợp lý

Danh từVật liệu

鎮痛薬

ちんつうやく

thuốc giảm đau

Danh từVật liệu

降圧薬

こうあつやく

thuốc hạ huyết áp

Danh từVật liệu

ジェネリック医薬品

ジェネリックいやくひん

thuốc generic

Danh từVật liệu

要指導医薬品

ようしどういやくひん

thuốc cần hướng dẫn

Danh từVật liệu

後発医薬品

こうはついやくひん

thuốc generic

Danh từVật liệu

抗菌薬

こうきんやく

thuốc kháng khuẩn

Danh từVật liệu

解熱鎮痛薬

げねつちんつうやく

thuốc hạ sốt giảm đau

Danh từVật liệu

利尿薬

りにょうやく

thuốc lợi tiểu

Danh từVật liệu

糖尿病治療薬

とうにょうびょうちりょうやく

thuốc điều trị đái tháo đường

Danh từVật liệu

気管支拡張薬

きかんしかくちょうやく

thuốc giãn phế quản

Danh từVật liệu

制酸薬

せいさんやく

thuốc kháng acid

Danh từVật liệu

睡眠薬

すいみんやく

thuốc ngủ

Danh từVật liệu

OTC医薬品

オーティーシーいやくひん

thuốc OTC

Danh từVật liệu

先発医薬品

せんぱついやくひん

thuốc biệt dược gốc/originator

Danh từVật liệu

抗生物質

こうせいぶっしつ

kháng sinh

Danh từVật liệu

抗炎症薬

こうえんしょうやく

thuốc chống viêm

Danh từVật liệu

抗不整脈薬

こうふせいみゃくやく

thuốc chống loạn nhịp

Danh từVật liệu

経口血糖降下薬

けいこうけっとうこうかやく

thuốc hạ đường huyết đường uống

Danh từVật liệu

吸入ステロイド

きゅうにゅうステロイド

corticosteroid hít

Danh từVật liệu

胃酸分泌抑制薬

いさんぶんぴつよくせいやく

thuốc ức chế tiết acid dạ dày

Danh từVật liệu

睡眠導入薬

すいみんどうにゅうやく

thuốc hỗ trợ khởi phát giấc ngủ

Danh từVật liệu

外用薬

がいようやく

thuốc dùng ngoài

Danh từVật liệu

第一類医薬品

だいいちるいいやくひん

thuốc OTC loại 1

Danh từVật liệu

抗ウイルス薬

こうウイルスやく

thuốc kháng virus

Danh từVật liệu

NSAIDs

エヌセイズ

thuốc chống viêm không steroid

Danh từVật liệu

抗凝固薬

こうぎょうこやく

thuốc chống đông

Danh từVật liệu

インスリン製剤

インスリンせいざい

chế phẩm insulin

Danh từVật liệu

吸入器

きゅうにゅうき

dụng cụ hít

Danh từVật liệu

プロトンポンプ阻害薬

プロトンポンプそがいやく

thuốc ức chế bơm proton

Danh từVật liệu

抗不安薬

こうふあんやく

thuốc giải lo âu

Danh từVật liệu

ステロイド外用薬

ステロイドがいようやく

corticosteroid bôi

Danh từVật liệu

第二類医薬品

だいにるいいやくひん

thuốc OTC loại 2

Danh từVật liệu

一般名

いっぱんめい

tên hoạt chất/tên chung

Danh từVật liệu

抗真菌薬

こうしんきんやく

thuốc kháng nấm

Danh từVật liệu

アセトアミノフェン

acetaminophen/paracetamol

Danh từVật liệu

抗血小板薬

こうけっしょうばんやく

thuốc kháng tiểu cầu

Danh từVật liệu

GLP-1受容体作動薬

ジーエルピーワンじゅようたいさどうやく

thuốc chủ vận thụ thể GLP-1

Danh từVật liệu

定量噴霧式吸入器

ていりょうふんむしききゅうにゅうき

bình hít định liều

Danh từVật liệu

PPI

ピーピーアイ

thuốc ức chế bơm proton PPI

Danh từVật liệu

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...