医薬品
いやくひん
dược phẩm
Đang hội tụ linh khí…
Dược & nhà thuốc
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Khái niệm dược & nhà thuốc trong ngành Dược & nhà thuốc, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
いやくひん
dược phẩm
カプセルざい
viên nang
やっきょく
nhà thuốc
なんこう
thuốc mỡ
ほけんやっきょく
nhà thuốc bảo hiểm
ちょうざいやっきょく
nhà thuốc cấp phát theo đơn
cửa hàng dược/drugstore
いりょうよういやくひん
thuốc kê dùng trong y tế
ざやく
thuốc đặt
しょほうやく
thuốc kê đơn
しはんやく
thuốc bán ngoài thị trường
やっこう
tác dụng dược lý/nhóm công dụng
ゆうこうせいぶん
hoạt chất
てんかぶつ
tá dược/phụ gia
やっか
giá thuốc theo hệ thống bảo hiểm
やくざいりょう
chi phí thuốc
ちょうざいりょう
phí cấp phát/pha chế
やくれき
lịch sử dùng thuốc tại nhà thuốc
でんしやくれき
hồ sơ dùng thuốc điện tử
ふくやくじょうほう
thông tin sử dụng thuốc
かかりつけやくざいし
dược sĩ phụ trách thường xuyên
かかりつけやっきょく
nhà thuốc thường xuyên của bệnh nhân
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Dược & nhà thuốc
26 từ · Dược & nhà thuốc
36 từ · Dược & nhà thuốc
30 từ · Dược & nhà thuốc
32 từ · Dược & nhà thuốc
22 từ · Dược & nhà thuốc
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Dược & nhà thuốc được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.