錠剤
じょうざい
viên nén
Đang hội tụ linh khí…
Dược & nhà thuốc
Trang này tập trung vào 30 thuật ngữ thuộc chủ đề Dạng bào chế trong ngành Dược & nhà thuốc, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
30 từ · tối đa 50 từ/trang
じょうざい
viên nén
さんざい
thuốc bột
ざいけい
dạng bào chế
ふつうじょう
viên nén thường
こうくうないほうかいじょう
viên tan trong miệng
オーディーじょう
viên tan trong miệng OD
じょほうじょう
viên giải phóng kéo dài
ちょうようじょう
viên bao tan ở ruột
チュアブルじょう
viên nhai
ぜっかじょう
viên ngậm dưới lưỡi
viên nang
こうカプセルざい
viên nang cứng
なんカプセルざい
viên nang mềm
かりゅうざい
thuốc cốm
さいりゅうざい
thuốc hạt mịn
siro khô
えきざい
thuốc dạng lỏng
けんだくえき
hỗn dịch
にゅうざい
nhũ tương
なんこうざい
thuốc mỡ
クリームざい
kem bôi
ローションざい
dung dịch/lotion bôi
ゲルざい
gel
テープざい
thuốc dán dạng tape
パップざい
miếng dán ẩm/poultice
ざざい
thuốc đặt
てんがんざい
thuốc nhỏ mắt
てんびざい
thuốc nhỏ/xịt mũi
きゅうにゅうざい
thuốc hít
ちゅうしゃざい
thuốc tiêm
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Dược & nhà thuốc
22 từ · Dược & nhà thuốc
26 từ · Dược & nhà thuốc
36 từ · Dược & nhà thuốc
32 từ · Dược & nhà thuốc
22 từ · Dược & nhà thuốc
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Dược & nhà thuốc được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.