用量
ようりょう
liều lượng
Đang hội tụ linh khí…
Dược & nhà thuốc
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Chỉ số / kích thước trong ngành Dược & nhà thuốc, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
ようりょう
liều lượng
しょほうにっすう
số ngày kê thuốc
ふくようじかん
thời điểm dùng thuốc
ようほうようりょう
cách dùng và liều dùng
ざいこすう
số lượng tồn kho
とふりょう
lượng thuốc bôi
いっかいりょう
liều mỗi lần
いちにちりょう
tổng liều mỗi ngày
しょほうせんばんごう
số đơn thuốc
ふくようかいすう
số lần uống
てんがんかいすう
số lần nhỏ mắt
けっちゅうのうど
nồng độ thuốc trong máu
ロットばんごう
số lô
やっか
giá thuốc theo hệ thống bảo hiểm
せいぞうばんごう
số sản xuất
やくざいりょう
chi phí thuốc
ようほうようりょう
cách dùng/liều dùng
ちょうざいりょう
phí cấp phát/pha chế
しようきげん
hạn dùng sau mở/đối với sản phẩm
ゆうこうきげん
hạn hiệu lực/hạn dùng
ぞうりょう
tăng liều
げんりょう
giảm liều
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Dược & nhà thuốc
22 từ · Dược & nhà thuốc
26 từ · Dược & nhà thuốc
36 từ · Dược & nhà thuốc
30 từ · Dược & nhà thuốc
32 từ · Dược & nhà thuốc
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Dược & nhà thuốc được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.