在庫
ざいこ
tồn kho
Đang hội tụ linh khí…
Dược & nhà thuốc
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Tồn kho & hạn dùng trong ngành Dược & nhà thuốc, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
ざいこ
tồn kho
しようきげんをかくにんする
kiểm tra hạn sử dụng
ざいこをほじゅうする
bổ sung tồn kho
ざいこかんり
quản lý tồn kho
にゅうこ
nhập kho
しゅっこ
xuất kho
はっちゅう
đặt hàng
のうひん
giao hàng
けんぴん
kiểm hàng
たなおろし
kiểm kê
ざいこすう
số lượng tồn kho
てきせいざいこ
mức tồn kho hợp lý
けっぴん
hết hàng
しようきげんかんり
quản lý hạn dùng
せんにゅうせんしゅつ
nhập trước xuất trước
ロットばんごう
số lô
せいぞうばんごう
số sản xuất
きげんぎれ
quá hạn
はいき
tiêu hủy
へんぴん
trả hàng
こうせいしんやくかんり
quản lý thuốc hướng thần
まやくかんり
quản lý thuốc gây nghiện
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Dược & nhà thuốc
22 từ · Dược & nhà thuốc
26 từ · Dược & nhà thuốc
36 từ · Dược & nhà thuốc
30 từ · Dược & nhà thuốc
32 từ · Dược & nhà thuốc
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Dược & nhà thuốc được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.