人事部
じんじぶ
phòng nhân sự
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Nhân sự & văn phòng, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
255 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 6/6
じんじぶ
phòng nhân sự
そうむぶ
phòng tổng vụ
じゅうぎょういん
nhân viên/người lao động
しゃいん
nhân viên công ty
せいしゃいん
nhân viên chính thức
けいやくしゃいん
nhân viên hợp đồng
はけんしゃいん
nhân viên phái cử
nhân viên bán thời gian
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.