Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Nhân sự & văn phòng

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Nhân sự & văn phòng, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

255thuật ngữ
2chủ đề
3nhóm sử dụng

Thuật ngữ Nhân sự & văn phòng

255 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 5/6

従業員

じゅうぎょういん

nhân viên/người lao động

Danh từNgười / chức vụQuản trị nhân sự

契約社員

けいやくしゃいん

nhân viên hợp đồng

Danh từNgười / chức vụQuản trị nhân sự

応募者

おうぼしゃ

ứng viên

Danh từNgười / chức vụ

書類選考

しょるいせんこう

sàng lọc hồ sơ

Danh từ hành động (する)Kiểm tra / chất lượng

採用辞退

さいようじたい

từ chối offer

Danh từ hành động (する)Trạng thái / hiện tượng

労働条件通知書

ろうどうじょうけんつうちしょ

thông báo điều kiện lao động

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...