品質コスト
ひんしつコスト
chi phí chất lượng
Đang hội tụ linh khí…
QC / QA
Trang này tập trung vào 51 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Chỉ số / kích thước trong ngành QC / QA, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
51 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
ひんしつコスト
chi phí chất lượng
ひんしつげんか
chi phí chất lượng
エスピーシー
kiểm soát quá trình bằng thống kê SPC
よぼうコスト
chi phí phòng ngừa
ひょうかコスト
chi phí đánh giá/kiểm tra
そくていせいど
độ chính xác đo lường
こうていあんてい
trạng thái quá trình ổn định
ないぶしっぱいコスト
chi phí sai hỏng nội bộ
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.