養殖
ようしょく
nuôi trồng thủy sản
Đang hội tụ linh khí…
Thủy sản
Trang này tập trung vào 51 thuật ngữ thuộc chủ đề Nuôi trồng trong ngành Thủy sản, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
51 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
ようしょく
nuôi trồng thủy sản
いけす
lồng/bể nuôi giữ cá sống
ちぎょ
cá giống non
きゅうじ
cho ăn
いけす
lồng/bể nuôi
ようしょくいけ
ao nuôi
ようしょくあみ
lưới nuôi
ようしょくいけす
lồng/bể nuôi thủy sản
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.