Đang hội tụ linh khí…

Thủy sản

Từ vựng tiếng Nhật ngành Thủy sản: chủ đề Nuôi trồng

Trang này tập trung vào 51 thuật ngữ thuộc chủ đề Nuôi trồng trong ngành Thủy sản, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.

51thuật ngữ
3chủ đề trong ngành

Chủ đề Nuôi trồng · Thủy sản

51 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2

生け簀

いけす

lồng/bể nuôi giữ cá sống

Danh từVị trí / khu vựcNuôi trồng

生簀

いけす

lồng/bể nuôi

Danh từVị trí / khu vựcNuôi trồng

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...