養殖
ようしょく
nuôi trồng thủy sản
Đang hội tụ linh khí…
Thủy sản
Trang này tập trung vào 27 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Thủy sản, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
27 từ · tối đa 50 từ/trang
ようしょく
nuôi trồng thủy sản
いけじめ
ikejime/xử lý cá sống
ぎょかく
đánh bắt
ちぬき
xả máu cá
れいぞう
bảo quản lạnh
しんけいじめ
shinkeijime/cắt thần kinh cá
れいとう
đông lạnh
そうぎょう
hoạt động khai thác
きゅうじ
cho ăn
こおりじめ
làm chết/làm lạnh bằng đá
とうもう
thả lưới
かいとう
rã đông
みずあらい
rửa bằng nước
せんどかんり
quản lý độ tươi
みずあげ
đưa thủy sản đánh bắt lên bờ/cảng
けいりょう
cân đo
せんべつ
phân cỡ/phân loại
きかくせんべつ
phân loại theo quy cách
サイズせんべつ
phân loại kích cỡ
おんどかんり
quản lý nhiệt độ thủy sản
はこづめ
đóng thùng
ちぎょほうりゅう
thả cá giống
いっぽんづり
câu từng con
かごりょう
đánh bắt bằng lồng/bẫy
きゅうそくれいとう
cấp đông nhanh
じゅんかんろか
lọc tuần hoàn
かんすい
thay nước
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Thủy sản được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.