水温
すいおん
nhiệt độ nước
Đang hội tụ linh khí…
Thủy sản
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Chỉ số / kích thước trong ngành Thủy sản, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
すいおん
nhiệt độ nước
えんぶんのうど
độ mặn
ぎょかくりょう
sản lượng đánh bắt
せいさんりょう
sản lượng sản xuất
しゅっかりょう
lượng xuất hàng
じゅうりょう
khối lượng
とうめいど
độ trong của nước
ピーエイチ
độ pH nước
みずあげりょう
sản lượng thủy sản đưa lên bờ/cảng
アンモニアたいちっそ
nitơ amoni
あしょうさんたいちっそ
nitơ nitrit
しょうさんたいちっそ
nitơ nitrat
ほうようみつど
mật độ thả nuôi
シーオーディー
COD
すいしん
độ sâu nước
ちょうい
mực thủy triều
きゅうじりょう
lượng cho ăn
はこう
chiều cao sóng
とうけつおんど
nhiệt độ đông lạnh
きゅうじかいすう
số lần cho ăn
ちゅうしんおんど
nhiệt độ tâm sản phẩm
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Thủy sản được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.