網
あみ
lưới
Đang hội tụ linh khí…
Thủy sản
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Dụng cụ trong ngành Thủy sản, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
あみ
lưới
ぎょもう
lưới đánh cá
つりばり
lưỡi câu
うき
phao
ぎょぐ
ngư cụ
うおばこ
thùng đựng cá
さしあみ
lưới rê
ていちあみ
lưới cố định
そこびきあみ
lưới kéo đáy
まきあみ
lưới vây
はえなわ
câu vàng
つりいと
dây câu
つりざお
cần câu
おもり
chì câu
けいりゅうロープ
dây neo tàu
phao đánh dấu
もやいづな
dây buộc tàu
ぎょぐひょうしき
dấu hiệu nhận diện ngư cụ
たもあみ
vợt cá
たまあみ
vợt xúc cá
せんべつだい
bàn phân loại cá
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Thủy sản được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.