水産
すいさん
thủy sản
Đang hội tụ linh khí…
Thủy sản
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Thủy sản, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
すいさん
thủy sản
ひんしつけんさ
kiểm tra chất lượng
すいさんぎょう
ngành thủy sản
ぎょぐん
đàn cá
すいさんぶつ
sản phẩm thủy sản
ようぞんさんそ
oxy hòa tan
ちぎょ
cá giống non
ぎょぎょう
nghề cá
すいしつ
chất lượng nước
ぶどまり
tỷ lệ thu hồi thành phẩm
ようしょくぎょう
nghề nuôi trồng thủy sản
ようしょくいけ
ao nuôi
ようしょくあみ
lưới nuôi
ぎょせん
tàu cá
だくど
độ đục của nước
ようしょくいけす
lồng/bể nuôi thủy sản
しゅびょう
con giống thủy sản
はっぽうスチロールばこ
thùng xốp
ちがい
nhuyễn thể giống
ぎょそう
hầm/bể chứa cá trên tàu
かつぎょそう
bể chứa cá sống
ひょうそう
khoang/bể đá lạnh
すいそう
bể nuôi
ようしょくいかだ
bè nuôi thủy sản
ようしょくロープ
dây nuôi treo
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Thủy sản được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.