バックホウ
máy đào gầu nghịch
Đang hội tụ linh khí…
Xây dựng & thi công
Trang này tập trung vào 52 thuật ngữ thuộc chủ đề Máy & thiết bị thi công trong ngành Xây dựng & thi công, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
52 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
máy đào gầu nghịch
ゆあつショベル
máy xúc thủy lực
cẩu bánh lốp địa hình
cẩu tháp
いどうしきクレーン
cẩu di động
こうしょさぎょうしゃ
xe nâng người làm việc trên cao
xe nâng
máy cắt bê tông
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.