バックホウ
máy đào gầu nghịch
Đang hội tụ linh khí…
Xây dựng & thi công
Trang này tập trung vào 52 thuật ngữ thuộc chủ đề Máy & thiết bị thi công trong ngành Xây dựng & thi công, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
52 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 1/2
máy đào gầu nghịch
ゆあつショベル
máy xúc thủy lực
cẩu bánh lốp địa hình
cẩu tháp
いどうしきクレーン
cẩu di động
こうしょさぎょうしゃ
xe nâng người làm việc trên cao
xe nâng
máy cắt bê tông
máy khoan rút lõi
máy đục bê tông cầm tay
はつでんき
máy phát điện
máy nén khí
ようじゅうき
thiết bị nâng hạ
pa lăng điện/hoist
pa lăng xích
tời
でんどうこうぐ
dụng cụ điện
まるのこ
máy cưa đĩa
máy mài góc
しんどうドリル
máy khoan rung
máy khoan búa
しゅうじんき
máy hút bụi công nghiệp
とうこうき
đèn chiếu sáng công trường
かせつでんげん
nguồn điện tạm công trường
cờ lê vòng
máy bắt vít va đập
máy siết bu lông va đập
cuộn dây điện kéo dài
búa cao su
máy cưa lọng
dao cạo/scraper
cờ lê miệng
bộ/cờ lê tuýp
đục nguội/chisel
cờ lê lực
kìm cắt
búa
xà beng
máy thổi bụi
kìm pliers
kìm điện/kìm đa năng
đột dấu/punch
mỏ lết điều chỉnh
cờ lê bánh cóc
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Xây dựng & thi công
54 từ · Xây dựng & thi công
34 từ · Xây dựng & thi công
65 từ · Xây dựng & thi công
33 từ · Xây dựng & thi công
32 từ · Xây dựng & thi công
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Xây dựng & thi công được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.