型枠
かたわく
cốp pha
Đang hội tụ linh khí…
Xây dựng & thi công
Trang này tập trung vào 34 thuật ngữ thuộc chủ đề Cốp pha trong ngành Xây dựng & thi công, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
34 từ · tối đa 50 từ/trang
かたわく
cốp pha
しほこう
hệ chống đỡ
cột chống ống thép
おおびき
đà chính đỡ cốp pha
だっけい
tháo cốp pha
たてこみ
lắp dựng cốp pha
はくりざい
dầu/chất tháo khuôn
せきいた
ván mặt cốp pha
かたわくしほこう
hệ chống đỡ cốp pha
しちゅう
cột chống
かたわくしめつけかなもの
phụ kiện siết cốp pha
côn cốp pha
かたわくようごうはん
ván ép dùng cho cốp pha
ばたざい
đà/gông đỡ cốp pha
さんぎ
thanh nẹp gỗ cho cốp pha
ゆかかたわく
cốp pha sàn
かべかたわく
cốp pha tường
はしらかたわく
cốp pha cột
はりかたわく
cốp pha dầm
かたわくかいたい
tháo dỡ cốp pha
かたわくせいど
độ chính xác hình học của cốp pha
かたわくこうじ
công tác cốp pha
セパレーターをしめる
siết ty định khoảng cốp pha
ノロもれ
rò hồ/vữa xi măng qua khe cốp pha
dầu chống dính cốp pha
はくりざいをぬる
bôi chất tháo khuôn
かたわくずれ
cốp pha bị lệch
かたわくのはらみ
cốp pha bị phình
かたわくをはずす
tháo cốp pha
かたわくをたてこむ
dựng/lắp cốp pha vào vị trí
かたわくをくむ
lắp cốp pha
しほこうをたてる
dựng hệ chống đỡ
めちがい
lệch bậc giữa hai mặt tiếp giáp
だっけいする
tháo khuôn/tháo cốp pha
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Xây dựng & thi công
54 từ · Xây dựng & thi công
65 từ · Xây dựng & thi công
33 từ · Xây dựng & thi công
32 từ · Xây dựng & thi công
20 từ · Xây dựng & thi công
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Xây dựng & thi công được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.