バックホウ
máy đào gầu nghịch
Đang hội tụ linh khí…
Xây dựng & thi công
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Máy móc / thiết bị trong ngành Xây dựng & thi công, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
máy đào gầu nghịch
ゆあつショベル
máy xúc thủy lực
cẩu bánh lốp địa hình
cẩu tháp
いどうしきクレーン
cẩu di động
こうしょさぎょうしゃ
xe nâng người làm việc trên cao
xe nâng
はつでんき
máy phát điện
máy nén khí
pa lăng điện/hoist
máy đầm dùi bê tông
bơm bê tông
tời
ポンプしゃ
xe bơm bê tông
しゅうじんき
máy hút bụi công nghiệp
とうこうき
đèn chiếu sáng công trường
máy đầm bàn
máy đầm cóc
こうあつせんじょうき
máy rửa áp lực cao
こうそくせつだんき
máy cắt tốc độ cao
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Xây dựng & thi công
54 từ · Xây dựng & thi công
34 từ · Xây dựng & thi công
65 từ · Xây dựng & thi công
33 từ · Xây dựng & thi công
32 từ · Xây dựng & thi công
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Xây dựng & thi công được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.