防水
ぼうすい
chống thấm
Đang hội tụ linh khí…
Xây dựng & thi công
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Hoàn thiện trong ngành Xây dựng & thi công, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
ぼうすい
chống thấm
さかん
công tác trát/láng
vữa xi măng
gạch ốp lát
giấy/vật liệu dán tường
とそう
sơn hoàn thiện
trám khe bằng keo
したじしょり
xử lý bề mặt nền trước khi hoàn thiện
ゆかしあげ
hoàn thiện sàn
かべしあげ
hoàn thiện tường
てんじょうしあげ
hoàn thiện trần
はばき
len chân tường
したぬり
lớp sơn/lớp phủ lót
なかぬり
lớp sơn/lớp phủ trung gian
うわぬり
lớp sơn/lớp phủ hoàn thiện
そじちょうせい
xử lý bề mặt nền trước sơn
パテしょり
xử lý bả matit
しあげぬりざい
vật liệu phủ hoàn thiện
ふきつけ
thi công phun phủ
とまくあつ
chiều dày màng sơn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Xây dựng & thi công
54 từ · Xây dựng & thi công
34 từ · Xây dựng & thi công
65 từ · Xây dựng & thi công
33 từ · Xây dựng & thi công
32 từ · Xây dựng & thi công
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Xây dựng & thi công được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.