輸出許可
ゆしゅつきょか
giấy phép/việc cho phép xuất khẩu
Đang hội tụ linh khí…
Xuất nhập khẩu
Trang này tập trung vào 63 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Tài liệu / bản vẽ trong ngành Xuất nhập khẩu, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
63 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
ゆしゅつきょか
giấy phép/việc cho phép xuất khẩu
ゆにゅうきょか
giấy phép/việc cho phép nhập khẩu
ゆしゅつしょうにん
phê duyệt xuất khẩu
ゆにゅうしょうにん
phê duyệt nhập khẩu
しんこくないよう
nội dung khai báo
じっこうかんぜいりつひょう
biểu thuế quan thực hiện
しいれしょ
hóa đơn thương mại dùng trong khai nhập khẩu
ほうそうめいさいしょ
phiếu kê đóng gói
うんちんめいさいしょ
bảng chi tiết cước vận chuyển
ほけんりょうめいさいしょ
bảng chi tiết phí bảo hiểm
かいじょううんそうじょう
sea waybill
こうくうかもつうんそうじょう
vận đơn hàng không
とおしふなにしょうけん
vận đơn suốt
ゆにゅうしんこくしょ
tờ khai nhập khẩu
ゆしゅつしんこくしょ
tờ khai xuất khẩu
げんさんひんしんこくしょ
tờ khai xuất xứ
げんさんひんしんこくめいさいしょ
bảng giải trình xuất xứ
けいやくしょ
hợp đồng
かかくひょう
bảng giá
かわせてがた
hối phiếu
ばいばいけいやく
hợp đồng mua bán
ぼうえきけいやく
hợp đồng ngoại thương
けいやくじょうけん
điều kiện hợp đồng
すうりょうじょうけん
điều kiện số lượng
ひんしつじょうけん
điều kiện chất lượng
のうにゅうじょうけん
điều kiện giao/nhập hàng
ちゅうさいじょうこう
điều khoản trọng tài
シーエフアール
điều kiện CFR
シーピーティー
điều kiện CPT
シーアイピー
điều kiện CIP
ディーピーユー
điều kiện DPU
エフエーエス
điều kiện FAS
きげんつきてがた
hối phiếu kỳ hạn
にがわせてがた
hối phiếu kèm chứng từ
しんようじょうじょうけん
điều kiện L/C
ふなづみしょるい
bộ chứng từ giao hàng
げんさんちきそく
quy tắc xuất xứ
エフティーエー
hiệp định thương mại tự do
イーピーエー
hiệp định đối tác kinh tế
せきそうきじゅん
tiêu chí vận chuyển trực tiếp/xuất xứ
ほけんしょうけん
đơn/chứng thư bảo hiểm
けんさしょうめいしょ
chứng thư kiểm tra
えいせいしょうめいしょ
chứng thư vệ sinh
きょかしょう
giấy phép
しょうにんしょ
văn bản phê duyệt
しんこくデータ
dữ liệu khai báo
きょかつうち
thông báo cấp phép
hóa đơn thương mại
ぼうえきじょうけん
điều kiện thương mại
ふなにしょうけん
vận đơn đường biển
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.