乏血
ぼうけつ
Tình trạng thiếu máu cục bộ, thiếu hụt máu (dùng trong y học để chỉ sự giảm lưu lượng máu đến một cơ quan/vùng hoặc thiếu hụt máu tổng thể).
Hán Việt: Phạp Huyết
検査の結果、患者は軽度の乏血状態にあることが判明した。
Kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh nhân đang trong tình trạng thiếu máu nhẹ.