等価
とうか
Tương đương
Hán Việt: Đẳng Giá
等価(とうか)の交換(こうかん)。
Trao đổi ngang giá.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 価 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 等価 (とうか) – Tương đương.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
等価 → とうか
価格 → かかく
他己評価 → たこひょうか
評価項目 → ひょうかこうもく
評価指標 → ひょうかしひょう
リスク評価 → リスクひょうか
6 mục hiển thị
とうか
Tương đương
Hán Việt: Đẳng Giá
等価(とうか)の交換(こうかん)。
Trao đổi ngang giá.
かかく
Giá cả
Hán Việt: Giá Cách
価格(かかく)競争(きょうそう)が激化(げきか)する。
Cạnh tranh giá cả trở nên mãnh liệt.
たこひょうか
Đánh giá từ người khác, đánh giá khách quan
Hán Việt: Tha kỷ bình giá
上司や同僚からの他己評価も参考にしながら、自己成長に努めています。
Tôi cố gắng phát triển bản thân dựa trên cả đánh giá từ cấp trên và đồng nghiệp.
ひょうかこうもく
Các mục tiêu, tiêu chí hoặc yếu tố được sử dụng để đánh giá hiệu suất, chất lượng hoặc mức độ hoàn thành của một dự án, sản phẩm, hoặc công việc.
Hán Việt: Bình Giá Hạng Mục
引き渡し時の評価項目を明確にし、双方で合意しておく必要があります。
Cần làm rõ các hạng mục đánh giá tại thời điểm bàn giao và hai bên cần thống nhất về chúng.
ひょうかしひょう
Chỉ số/Tiêu chí đánh giá; Tiêu chí đo lường hiệu quả
Hán Việt: Bình giá chỉ tiêu
システムの品質を測るための評価指標を定義し、設計書に盛り込む必要があります。
Cần định nghĩa các chỉ số đánh giá để đo lường chất lượng hệ thống và đưa chúng vào tài liệu thiết kế.
リスクひょうか
Đánh giá rủi ro, phân tích rủi ro (Quá trình xác định, phân tích và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn trong một dự án hoặc hệ thống).
Hán Việt: Bình giá
設計段階でリスク評価をしっかり行い、潜在的な問題に対応策を講じるべきです。
Trong giai đoạn thiết kế, cần thực hiện đánh giá rủi ro kỹ lưỡng và đưa ra các biện pháp đối phó với các vấn đề tiềm ẩn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.