俄か
にわか
Đột ngột, bất chợt, bất ngờ; tạm thời, chỉ trong chốc lát
Hán Việt: NGA
俄か雨が降ってきた。
Một cơn mưa bất chợt đã rơi xuống.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 俄 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 俄か (にわか) – Đột ngột, bất chợt, bất ngờ; tạm thời, chỉ trong chốc lát.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
俄か → にわか
俄然 → がぜん
俄に → にわかに
3 mục hiển thị
にわか
Đột ngột, bất chợt, bất ngờ; tạm thời, chỉ trong chốc lát
Hán Việt: NGA
俄か雨が降ってきた。
Một cơn mưa bất chợt đã rơi xuống.
がぜん
Bất ngờ, đột ngột, đột nhiên (thay đổi trạng thái)
Hán Việt: NGA NHIÊN
彼の登場で、場が俄然活気づいた。
Với sự xuất hiện của anh ấy, không khí trở nên sôi động hẳn lên một cách đột ngột.
にわかに
Đột nhiên, bất ngờ, ngay lập tức.
Hán Việt: Nga
空がにわかにかき曇り、大粒の雨が降り出した。
Bầu trời đột nhiên u ám lại, rồi những hạt mưa lớn bắt đầu rơi xuống.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.