倦怠
けんたい
Sự mệt mỏi, uể oải, chán nản (thường là mệt mỏi về tinh thần hoặc kéo dài).
Hán Việt: Quyện Thái
長期間の単調な作業で、彼は倦怠感を覚えている。
Do làm công việc đơn điệu trong thời gian dài, anh ấy cảm thấy mệt mỏi, uể oải.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 倦 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 倦怠 (けんたい) – Sự mệt mỏi, uể oải, chán nản (thường là mệt mỏi về tinh thần hoặc kéo dài)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
倦怠 → けんたい
倦怠期 → けんたいき
2 mục hiển thị
けんたい
Sự mệt mỏi, uể oải, chán nản (thường là mệt mỏi về tinh thần hoặc kéo dài).
Hán Việt: Quyện Thái
長期間の単調な作業で、彼は倦怠感を覚えている。
Do làm công việc đơn điệu trong thời gian dài, anh ấy cảm thấy mệt mỏi, uể oải.
けんたいき
Giai đoạn chán nản, giai đoạn nguội lạnh (trong tình yêu, hôn nhân), giai đoạn trì trệ.
Hán Việt: QUYỆN ĐÃI KỲ
結婚して数年で、彼らは倦怠期に入った。
Sau vài năm kết hôn, họ đã bước vào giai đoạn nguội lạnh.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.