礼儀作法
れいぎさほう
Phép tắc, lễ nghi, cách cư xử, nghi thức xã giao
Hán Việt: Lễ Nghi Tác Pháp
面接では、言葉遣いや礼儀作法が非常に重視されます。
Trong phỏng vấn, cách dùng từ và phép tắc lễ nghi được đánh giá rất cao.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 儀 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 礼儀作法 (れいぎさほう) – Phép tắc, lễ nghi, cách cư xử, nghi thức xã giao.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
礼儀作法 → れいぎさほう
他人行儀 → たにんぎょうぎ
2 mục hiển thị
れいぎさほう
Phép tắc, lễ nghi, cách cư xử, nghi thức xã giao
Hán Việt: Lễ Nghi Tác Pháp
面接では、言葉遣いや礼儀作法が非常に重視されます。
Trong phỏng vấn, cách dùng từ và phép tắc lễ nghi được đánh giá rất cao.
たにんぎょうぎ
Cư xử khách sáo, giữ khoảng cách như người ngoài, không thân mật.
Hán Việt: THA NHÂN HÀNH NGHI
満員電車の中では、どんなに近くても皆が他人行儀に振る舞う。
Trong tàu điện chật cứng, dù gần gũi đến mấy thì mọi người cũng cư xử khách sáo như người lạ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.