脚光
kyakkou
Sự chú ý
Hán Việt: Quang
一躍(いちやく)脚光(きゃっこう)を浴びる(あびる)。
Đột ngột nhận được sự chú ý.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 光 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 脚光 (kyakkou) – Sự chú ý.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
脚光 → kyakkou
光沢 → こうたく
光栄 → こうえい
稲光 → いなびかり
光景 → こうけい
光線過敏症 → こうせんかびんしょう
7 mục hiển thị
kyakkou
Sự chú ý
Hán Việt: Quang
一躍(いちやく)脚光(きゃっこう)を浴びる(あびる)。
Đột ngột nhận được sự chú ý.
こうたく
Độ bóng / Sáng loáng
Hán Việt: Quang Trạch
絹(きぬ)のような光沢(こうたく)。
Độ bóng như lụa.
こうえい
Vinh dự
Hán Việt: Quang Vinh
身(み)に余る(あまる)光栄(こうえい)。
Vinh dự quá mức đối với bản thân.
きゃっこう
Sự chú ý / Ánh hào quang
Hán Việt: Cước Quang
脚光(きゃっこう)を浴びる(あびる)。
Đón nhận sự chú ý từ dư luận.
いなびかり
Ánh chớp
Hán Việt: Đạo Quang
稲光(いなびかり)が走る(はしる)。
Ánh chớp lóe lên.
こうけい
quang cảnh, cảnh tượng; cảnh nhìn thấy trước mắt, thường để lại ấn tượng
Hán Việt: QUANG CẢNH
山頂から雄大な光景が広がっていた。
Từ đỉnh núi trải ra một quang cảnh hùng vĩ.
こうせんかびんしょう
Quá mẫn cảm với ánh sáng, nhạy cảm với ánh sáng (khi da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc tia UV sau khi dùng thuốc, gây ra phản ứng bất thường).
Hán Việt: Quang tuyến quá mẫn chứng
この薬を服用中は、光線過敏症のリスクがあるため、日中の外出は避けてください。
Trong thời gian dùng thuốc này, có nguy cơ bị quá mẫn cảm với ánh sáng, vì vậy hãy tránh ra ngoài vào ban ngày.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.