円筒
えんとう
Hình trụ, ống trụ. (Trong xây dựng: các cấu kiện hình trụ như cột tròn, ống thép, ống dẫn).
Hán Việt: Viên Thống
この足場は円筒形の鋼管で構成されており、強度が高い。
Giàn giáo này được cấu tạo từ các ống thép hình trụ, có cường độ cao.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 円 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 円筒 (えんとう) – Hình trụ, ống trụ. (Trong xây dựng: các cấu kiện hình trụ như cột tròn, ống thép, ống dẫn)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
円筒 → えんとう
円鋼 → えんこう
円滑 → えんかつ
円満退社 → えんまんたいしゃ
4 mục hiển thị
えんとう
Hình trụ, ống trụ. (Trong xây dựng: các cấu kiện hình trụ như cột tròn, ống thép, ống dẫn).
Hán Việt: Viên Thống
この足場は円筒形の鋼管で構成されており、強度が高い。
Giàn giáo này được cấu tạo từ các ống thép hình trụ, có cường độ cao.
えんこう
Thép tròn, thép thanh tròn.
Hán Việt: Viên Cương
足場の補強には、直径の異なる円鋼が使用されます。
Thép tròn với các đường kính khác nhau được sử dụng để gia cố giàn giáo.
えんかつ
trôi chảy, thuận lợi và không xảy ra xung đột hay đình trệ
Hán Việt: VIÊN HOẠT
資料を事前に共有したため、会議は円滑に進んだ。
Nhờ chia sẻ tài liệu trước, cuộc họp đã diễn ra thuận lợi.
えんまんたいしゃ
Nghỉ việc trong hòa bình, nghỉ việc trong sự đồng thuận/tốt đẹp (với công ty cũ)
Hán Việt: Viên Mãn Thoái Xã
前職は円満退社でしたので、次のステップへ気持ちよく進むことができます。
Tôi đã nghỉ việc ở công ty cũ trong hòa bình, nên có thể tự tin bước sang giai đoạn tiếp theo.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.