則る
のっとる
Tuân theo
Hán Việt: Tắc
法(ほう)に則る(のっとる)。
Tuân theo pháp luật.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 則 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 則る (のっとる) – Tuân theo.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
則る → のっとる
反則 → はんそく
原則 → げんそく
設計原則 → せっけいげんそく
不規則抗体 → ふきそくこうたい
5 mục hiển thị
のっとる
Tuân theo
Hán Việt: Tắc
法(ほう)に則る(のっとる)。
Tuân theo pháp luật.
はんそく
lỗi phạm luật, hành vi trái quy tắc; cách làm bị xem là không công bằng
Hán Việt: PHẢN TẮC
選手は危険な反則を犯して退場になった。
Cầu thủ phạm lỗi nguy hiểm và bị truất quyền thi đấu.
げんそく
nguyên tắc cơ bản được dùng làm tiêu chuẩn chung, trừ khi có ngoại lệ
Hán Việt: Nguyên tắc
この施設では、原則として飲食が禁止されている。
Về nguyên tắc, việc ăn uống bị cấm trong cơ sở này.
せっけいげんそく
Các nguyên tắc cơ bản, hướng dẫn hoặc quy tắc được áp dụng trong quá trình thiết kế hệ thống hoặc phần mềm.
Hán Việt: Thiết Kế Nguyên Tắc
このモジュールは、凝集度を高め、結合度を低くするという設計原則に従っています。
Module này tuân thủ nguyên tắc thiết kế là tăng tính gắn kết và giảm tính liên kết.
ふきそくこうたい
Kháng thể bất thường/không đều (trong máu)
Hán Việt: Bất quy tắc kháng thể
輸血前に不規則抗体検査を行い、適合する血液を特定する必要があります。
Trước khi truyền máu, cần thực hiện xét nghiệm kháng thể bất thường để xác định nhóm máu phù hợp.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.