区間
くかん
đoạn; khoảng tuyến/đường
Hán Việt: Khu gian
この区間は工事のため通行止めだ。
Đoạn này bị cấm lưu thông vì công trình.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 区 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 区間 (くかん) – đoạn; khoảng tuyến/đường.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
区間 → くかん
区域麻酔 → くいきますい
2 mục hiển thị
くかん
đoạn; khoảng tuyến/đường
Hán Việt: Khu gian
この区間は工事のため通行止めだ。
Đoạn này bị cấm lưu thông vì công trình.
くいきますい
Gây tê vùng (gây tê chỉ một phần cơ thể, không phải toàn thân)
Hán Việt: Khu Vực Ma Tý
足の複雑骨折のため、患者には全身麻酔ではなく区域麻酔が選択された。
Do gãy xương phức tạp ở chân, bệnh nhân đã được chọn gây tê vùng thay vì gây mê toàn thân.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.