国民
こくみん
Quốc dân / Người dân
Hán Việt: Quốc dân
国民(こくみん)の祝日(しゅくじつ)。
Ngày lễ của quốc dân.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 国 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 国民 (こくみん) – Quốc dân / Người dân.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
国民 → こくみん
国産 → こくさん
国家 → こっか
国会 → こっかい
国有 → こくゆう
帰国 → きこく
9 mục hiển thị
こくみん
Quốc dân / Người dân
Hán Việt: Quốc dân
国民(こくみん)の祝日(しゅくじつ)。
Ngày lễ của quốc dân.
こくみん
Quốc dân / Người dân
Hán Việt: Quốc dân
国民(こくみん)の祝日(しゅくじつ)。
Ngày lễ của quốc dân.
こくさん
được sản xuất trong nước
国産の木材を使って家を建てた。
Ngôi nhà được xây bằng gỗ sản xuất trong nước.
こっか
quốc gia với lãnh thổ, dân cư và hệ thống chính quyền
国家の安全に関わる問題が議論された。
Vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia đã được thảo luận.
こっかい
quốc hội Nhật Bản, cơ quan lập pháp tối cao
新しい法案が国会に提出された。
Dự luật mới đã được trình lên Quốc hội.
こくゆう
thuộc sở hữu của nhà nước
国有地の利用計画が発表された。
Kế hoạch sử dụng đất quốc hữu đã được công bố.
きこく
trở về nước mình
留学を終えて来月帰国する。
Tôi sẽ về nước vào tháng tới sau khi kết thúc du học.
こくど
lãnh thổ đất đai của một quốc gia
国土の多くが山地で占められている。
Phần lớn lãnh thổ được bao phủ bởi núi.
ほこうしゃてんごく
Phố đi bộ, khu vực dành riêng cho người đi bộ (thiên đường cho người đi bộ)
Hán Việt: Bộ Hành Giả Thiên Quốc
日曜日はこの通りが歩行者天国になり、多くの観光客で賑わいます。
Chủ nhật, con đường này sẽ trở thành phố đi bộ và náo nhiệt với nhiều khách du lịch.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.