閉塞
へいそく
Sự tắc nghẽn, sự bế tắc (thường dùng cho đường sá, mạch máu, hoặc tình trạng tinh thần). Trong ngữ cảnh tàu điện ngầm, có thể ám chỉ sự tắc nghẽn giao thông, sự trì trệ.
Hán Việt: BẾ TẮC
ラッシュアワーの電車は乗客で閉塞状態になる。
Tàu điện giờ cao điểm trở nên tắc nghẽn bởi hành khách.