自己
じこ
bản thân mình, cái tôi hoặc cá nhân của chính người nói đến
自己管理ができる人材を求めている。
Công ty tìm người có khả năng tự quản lý bản thân.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 己 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 自己 (じこ) – bản thân mình, cái tôi hoặc cá nhân của chính người nói đến.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
自己 → じこ
利己的 → りこてき
自己満足 → じこまんぞく
自己矛盾 → じこむじゅん
他己評価 → たこひょうか
5 mục hiển thị
じこ
bản thân mình, cái tôi hoặc cá nhân của chính người nói đến
自己管理ができる人材を求めている。
Công ty tìm người có khả năng tự quản lý bản thân.
りこてき
ích kỷ; chỉ đặt lợi ích của bản thân lên trước
Hán Việt: LỢI KỶ ĐÍCH
自分だけ助かろうとするのは利己的な考えだ。
Chỉ tìm cách cứu riêng mình là một suy nghĩ ích kỷ.
じこまんぞく
Tự mãn
Hán Việt: Tự Kỷ Túc
自己(じこ)満足(まんぞく)に終わる(おわる)。
Kết thúc trong sự tự mãn.
じこむじゅん
Tự mâu thuẫn
Hán Việt: Tự Kỷ Mâu Thuẫn
自己(じこ)矛盾(むじゅん)に陥る(おちいる)。
Rơi vào sự tự mâu thuẫn.
たこひょうか
Đánh giá từ người khác, đánh giá khách quan
Hán Việt: Tha kỷ bình giá
上司や同僚からの他己評価も参考にしながら、自己成長に努めています。
Tôi cố gắng phát triển bản thân dựa trên cả đánh giá từ cấp trên và đồng nghiệp.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.