思慕
しぼ
Sự ngưỡng mộ, lòng khao khát, nhớ nhung (thường là yêu thầm, thầm thương trộm nhớ). Cảm giác yêu thương, ngưỡng mộ một cách sâu sắc và thường là bí mật, hướng về một người.
Hán Việt: Tư Mộ
彼は初恋の相手にずっと思慕の念を抱いていた。
Anh ấy vẫn luôn giữ trong lòng nỗi nhớ nhung, yêu thầm về mối tình đầu.