枠
わく
khung, khuôn hoặc phạm vi giới hạn về số lượng, ngân sách và quy tắc
Hán Việt: TRẠT
写真を木の枠に入れて壁に飾った。
Tôi cho ảnh vào khung gỗ rồi treo lên tường.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 枠 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 枠 (わく) – khung, khuôn hoặc phạm vi giới hạn về số lượng, ngân sách và quy tắc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
枠 → わく
建枠 → たてわく
枠組足場 → わくぐみあしば
枠組み足場 → わくぐみあしば
4 mục hiển thị
わく
khung, khuôn hoặc phạm vi giới hạn về số lượng, ngân sách và quy tắc
Hán Việt: TRẠT
写真を木の枠に入れて壁に飾った。
Tôi cho ảnh vào khung gỗ rồi treo lên tường.
たてわく
Khung giàn giáo (khung thép hình chữ H hoặc chữ C dùng trong giàn giáo khung)
Hán Việt: Kiến Khuôn
建枠の溶接部分に亀裂がないか確認が必要です。
Cần kiểm tra xem có vết nứt ở các mối hàn của khung giàn giáo không.
わくぐみあしば
Giàn giáo khung (giàn giáo modul, giàn giáo thép ống khung)
Hán Việt: Khung Tổ Túc Trường
枠組足場の組立には、専門知識と安全対策が不可欠です。
Việc lắp dựng giàn giáo khung là không thể thiếu kiến thức chuyên môn và biện pháp an toàn.
わくぐみあしば
Giàn giáo khung (một loại giàn giáo phổ biến trong xây dựng)
Hán Việt: Khuôn Cấu Trúc Túc Trường
枠組み足場の組立・解体作業には、必ず安全帯を着用してください。
Khi lắp đặt và tháo dỡ giàn giáo khung, nhất định phải đeo dây an toàn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.