様々
さまざま
Đa dạng
Hán Việt: Dạng
様々(さまざま)な意見(いけん)。
Nhiều ý kiến khác nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 様 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 様々 (さまざま) – Đa dạng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
様々 → さまざま
様相 → ようそう
同様 → どうよう
多様性 → たようせい
連携仕様 → れんけいしよう
仕様記述 → しようきじゅつ
12 mục hiển thị
さまざま
Đa dạng
Hán Việt: Dạng
様々(さまざま)な意見(いけん)。
Nhiều ý kiến khác nhau.
ようそう
Phương diện, diện mạo
Hán Việt: DẠNG TƯƠNG
事件の様相が変わる。
Diện mạo của vụ án thay đổi.
どうよう
tương tự, cùng kiểu hoặc cùng trạng thái
前回と同様の手順で作業を進める。
Tiến hành công việc theo quy trình tương tự lần trước.
たようせい
Tính đa dạng, sự đa dạng.
Hán Việt: Đa Dạng Tính
当社では、従業員の多様性を尊重し、活かす文化があります。
Công ty chúng tôi có văn hóa tôn trọng và phát huy tính đa dạng của nhân viên.
れんけいしよう
Đặc tả/Thông số kỹ thuật về tích hợp/liên kết (giữa các hệ thống, module)
Hán Việt: LIÊN HUỀ SĨ DẠNG
他システムとの連携仕様を詳細に記載し、開発チーム間で共有する。
Ghi chi tiết đặc tả liên kết với các hệ thống khác và chia sẻ giữa các đội phát triển.
しようきじゅつ
Mô tả đặc tả; mô tả các yêu cầu kỹ thuật, chức năng hoặc thiết kế của một hệ thống, module, hoặc tính năng.
Hán Việt: Sĩ dạng ký thuật
この設計書では、特にセキュリティ機能の仕様記述に重点を置いています。
Trong tài liệu thiết kế này, chúng tôi đặc biệt chú trọng vào mô tả đặc tả của các chức năng bảo mật.
しようへんこう
Thay đổi đặc tả kỹ thuật, thay đổi yêu cầu. Sự điều chỉnh các thông số kỹ thuật hoặc yêu cầu ban đầu của hệ thống/phần mềm.
Hán Việt: Sĩ Dạng Biến Canh
プロジェクトの引継ぎには、全ての仕様変更履歴も含まれるべきです。
Việc bàn giao dự án nên bao gồm cả toàn bộ lịch sử thay đổi đặc tả kỹ thuật.
きのうしようしょ
Tài liệu đặc tả chức năng, tài liệu đặc tả nghiệp vụ (Functional Specification Document)
Hán Việt: Cơ Năng Sĩ Dương Thư
プロジェクトマネージャーは、開発チームに機能仕様書を共有した。
Quản lý dự án đã chia sẻ tài liệu đặc tả chức năng cho nhóm phát triển.
インタフェースしよう
Đặc tả giao diện, quy cách giao diện. Tài liệu mô tả chi tiết các quy tắc, định dạng và phương thức giao tiếp giữa các module, hệ thống hoặc người dùng với hệ thống.
Hán Việt: N/A (Interface: giao diện, Specification: đặc tả/quy cách)
他システムとの連携を円滑にするため、インタフェース仕様を厳密に定義する必要があります。
Để việc liên kết với các hệ thống khác diễn ra suôn sẻ, cần định nghĩa nghiêm ngặt đặc tả giao diện.
インターフェースしよう
Đặc tả giao diện (Interface Specification)
Hán Việt: (Hán Việt không trực tiếp) Đặc tả giao diện
異なるシステム間のデータ連携には、詳細な**インターフェース仕様**が不可欠です。
Để liên kết dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau, **đặc tả giao diện** chi tiết là không thể thiếu.
いんたふぇーすしようしょ
Tài liệu đặc tả giao diện (tài liệu mô tả chi tiết cách các thành phần hoặc hệ thống tương tác với nhau)
Hán Việt: Sĩ Dạng Thư (cho phần 仕様書)
チーム間で連携するために、共通の**インタフェース仕様書**を作成し、合意形成を図る必要があります。
Để phối hợp giữa các nhóm, cần tạo một **tài liệu đặc tả giao diện** chung và đạt được sự đồng thuận.
インターフェースしようしょ
Tài liệu đặc tả giao diện (Interface Specification Document).
Hán Việt: N/A
外部システムとの連携のため、インターフェース仕様書を正確に作成する必要があります。
Để liên kết với hệ thống bên ngoài, cần phải tạo tài liệu đặc tả giao diện một cách chính xác.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.