殺到
さっとう
Dồn dập
Hán Việt: Sát Đáo
注文(ちゅうもん)が殺到(さっとう)する。
Đơn hàng dồn dập kéo đến.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 殺 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 殺到 (さっとう) – Dồn dập.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
殺到 → さっとう
相殺 → そうさい
殺伐 → さつばつ
暗殺 → あんさつ
殺人的 → さつじんてき
5 mục hiển thị
さっとう
Dồn dập
Hán Việt: Sát Đáo
注文(ちゅうもん)が殺到(さっとう)する。
Đơn hàng dồn dập kéo đến.
そうさい
Bù trừ, triệt tiêu lẫn nhau, cân bằng.
Hán Việt: Tương Sát
貸し借りを相殺して、残額を清算した。
Bù trừ khoản nợ và khoản cho vay, chúng tôi đã thanh toán số dư.
さつばつ
Khắc nghiệt, tàn khốc, hung hãn, u ám (môi trường, không khí, tính cách).
Hán Việt: Sát Phiệt
ラッシュアワーの満員電車では、皆がイライラしており、殺伐とした空気が漂っている。
Trên chuyến tàu đông người giờ cao điểm, mọi người đều cáu kỉnh, một bầu không khí u ám, căng thẳng bao trùm.
あんさつ
Ám sát
Hán Việt: ÁM SÁT
大統領が暗殺される。
Tổng thống bị ám sát.
さつじんてき
Như muốn giết người, cực kỳ tàn khốc/khó khăn/khủng khiếp (mức độ nghiêm trọng, kinh khủng)
Hán Việt: SÁT NHÂN ĐÍCH
ラッシュアワーの満員電車は、殺人的な混雑だ。
Tàu điện chật kín người vào giờ cao điểm là sự tắc nghẽn khủng khiếp như muốn giết người.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.