ラッシュアワーの満員電車では、皆がイライラしており、殺伐とした空気が漂っている。
Trên chuyến tàu đông người giờ cao điểm, mọi người đều cáu kỉnh, một bầu không khí u ám, căng thẳng bao trùm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khắc nghiệt, tàn khốc, hung hãn, u ám (môi trường, không khí, tính cách).
殺伐 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khắc nghiệt, tàn khốc, hung hãn, u ám (môi trường, không khí, tính cách)..
Cách đọc là さつばつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na (hay dùng với さつばつとした). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さつばつ
Hán Việt: Sát Phiệt
Loại từ: Tính từ đuôi Na (hay dùng với さつばつとした)
Nguồn/bài: Túi 65
ラッシュアワーの満員電車では、皆がイライラしており、殺伐とした空気が漂っている。
Trên chuyến tàu đông người giờ cao điểm, mọi người đều cáu kỉnh, một bầu không khí u ám, căng thẳng bao trùm.
朝の通勤ラッシュで押し合いへし合いする車内は、殺伐とした雰囲気だ。
Khoang tàu chen lấn xô đẩy trong giờ cao điểm buổi sáng mang một bầu không khí khắc nghiệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.