荒廃
こうはい
Nghĩa: Hoang phế
Loại: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
国土(こくど)が荒廃(こうはい)する。
Đất nước bị hoang phế.
Ví dụ 2
長年の内戦により、その国は完全に荒廃してしまった。
Do cuộc nội chiến kéo dài nhiều năm, đất nước đó đã hoàn toàn bị hoang phế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうはい
Nghĩa: Hoang phế
Loại: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
国土(こくど)が荒廃(こうはい)する。
Đất nước bị hoang phế.
Ví dụ 2
長年の内戦により、その国は完全に荒廃してしまった。
Do cuộc nội chiến kéo dài nhiều năm, đất nước đó đã hoàn toàn bị hoang phế.
さつばつ
Nghĩa: Khắc nghiệt, tàn khốc, hung hãn, u ám (môi trường, không khí, tính cách).
Loại: Tính từ đuôi Na (hay dùng với さつばつとした)
Ví dụ 1
ラッシュアワーの満員電車では、皆がイライラしており、殺伐とした空気が漂っている。
Trên chuyến tàu đông người giờ cao điểm, mọi người đều cáu kỉnh, một bầu không khí u ám, căng thẳng bao trùm.
Ví dụ 2
朝の通勤ラッシュで押し合いへし合いする車内は、殺伐とした雰囲気だ。
Khoang tàu chen lấn xô đẩy trong giờ cao điểm buổi sáng mang một bầu không khí khắc nghiệt.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.