末永く
すえながく
Mãi mãi, vĩnh viễn, lâu dài về sau.
Hán Việt: Mạt Vĩnh
二人が末永く幸せに暮らすことを心から願っています。
Từ tận đáy lòng, tôi cầu chúc hai bạn sẽ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 永 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 末永く (すえながく) – Mãi mãi, vĩnh viễn, lâu dài về sau..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
末永く → すえながく
永続化 → えいぞくか
永続的 → えいぞくてき
3 mục hiển thị
すえながく
Mãi mãi, vĩnh viễn, lâu dài về sau.
Hán Việt: Mạt Vĩnh
二人が末永く幸せに暮らすことを心から願っています。
Từ tận đáy lòng, tôi cầu chúc hai bạn sẽ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.
えいぞくか
Sự duy trì (dữ liệu); sự bền vững (của dữ liệu, đối tượng); persistence.
Hán Việt: Vĩnh tục hóa
オブジェクトの永続化メカニズムは、設計ドキュメントの重要な項目です。
Cơ chế duy trì đối tượng là một mục quan trọng trong tài liệu thiết kế.
えいぞくてき
Có tính vĩnh viễn, kéo dài liên tục, không thay đổi theo thời gian. Trong y học, dùng để mô tả một tình trạng, tác dụng phụ hoặc hiệu quả có tính chất lâu dài, khó hồi phục.
Hán Việt: Vĩnh tục đích
まれに、この薬剤によって永続的な聴力障害が生じる可能性があります。
Trong một số trường hợp hiếm gặp, loại thuốc này có thể gây ra tổn thương thính giác vĩnh viễn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.