漸次
ぜんじ
Dần dần, từng bước một, tuần tự.
Hán Việt: Tiệm thứ
状況は漸次回復に向かっている。
Tình hình đang dần dần hồi phục.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 漸 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 漸次 (ぜんじ) – Dần dần, từng bước một, tuần tự..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
漸次 → ぜんじ
漸減 → ぜんげん
2 mục hiển thị
ぜんじ
Dần dần, từng bước một, tuần tự.
Hán Việt: Tiệm thứ
状況は漸次回復に向かっている。
Tình hình đang dần dần hồi phục.
ぜんげん
Giảm dần dần, giảm từ từ (liều lượng thuốc, triệu chứng bệnh)
Hán Việt: Tiệm giảm
この薬は、副作用や離脱症状を防ぐため、急に止めずに漸減する必要があります。
Để ngăn ngừa tác dụng phụ và triệu chứng cai thuốc, cần giảm dần chứ không nên ngừng thuốc này đột ngột.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.