踏み潰す
ふみつぶす
Đạp nát, giẫm bẹp.
Hán Việt: Đạp Tứ
ラッシュ時の電車では、足元に荷物を置くと踏み潰される恐れがある。
Trên tàu điện giờ cao điểm, nếu đặt hành lý dưới chân có nguy cơ bị giẫm nát.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 潰 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 踏み潰す (ふみつぶす) – Đạp nát, giẫm bẹp..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
踏み潰す → ふみつぶす
圧し潰される → おしつぶされる
踏み潰される → ふみつぶされる
3 mục hiển thị
ふみつぶす
Đạp nát, giẫm bẹp.
Hán Việt: Đạp Tứ
ラッシュ時の電車では、足元に荷物を置くと踏み潰される恐れがある。
Trên tàu điện giờ cao điểm, nếu đặt hành lý dưới chân có nguy cơ bị giẫm nát.
おしつぶされる
Bị đè bẹp, bị nghiền nát, bị ép chặt.
Hán Việt: Áp Hủy
満員電車では、体が圧し潰されそうになるほどの圧力を感じる。
Trên chuyến tàu chật kín, người ta cảm thấy áp lực như thể cơ thể sắp bị đè bẹp.
ふみつぶされる
Bị giẫm đạp, bị giẫm nát, bị nghiền nát (nghĩa bóng: bị chèn ép đến mức không thở được).
Hán Việt: Đạp Toái (Bị giẫm nát)
ラッシュ時の電車は、まるで踏み潰されるかのような混雑だった。
Chuyến tàu giờ cao điểm đông đúc đến mức như thể bị giẫm đạp.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.